HÃNG SẢN XUẤT
Sản phẩm khuyến mãiTên sản phẩm: SLB®-5ms Capillary GC Column
Thương hiệu: Supelco (Thành viên thuộc tập đoàn Merck / Sigma-Aldrich)
Mã đặt hàng (Catalog Number): 28471-U
Bản chất pha tĩnh: Cấu trúc Polymer Silphenylene liên kết chéo và có độ gắn kết cao (Bonded and highly crosslinked). Độ phân cực tương đương với pha poly (5% diphenyl / 95% dimethyl siloxane).
Đặc tính: Cột mao quản không phân cực (Capillary non-polar), cấu tạo từ vật liệu nền silica nung chảy (Fused silica).
Cấp độ chất lượng (Quality Level): MQ100
Độ chảy máu cột cực thấp (Low Bleed): Đặc tính trơ lý tưởng và lượng chảy máu cột ở mức tối thiểu giúp giảm nhiễu nền, tăng độ nhạy (tỷ lệ S/N), là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống detector nhạy cảm như GC/MS.
Độ bền và tính trơ cao: Khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất tuyệt vời, đảm bảo độ sắc nét của đỉnh đối với cả các hợp chất phân cực nhẹ hoặc các chất khó phân tích.
Độ chọn lọc nâng cao: Pha tương đương 5% Phenyl cung cấp thứ tự rửa giải theo điểm sôi, đồng thời tăng nhẹ độ chọn lọc đối với các hợp chất thơm (aromatic compounds).
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Chiều dài cột (Length) | 30 m |
| Đường kính trong (Inner Diameter - I.D.) | 0.25 mm |
| Độ dày màng pha tĩnh (Film Thickness - $d_f$) | 0.25 μm |
| Giới hạn nhiệt độ đẳng nhiệt (Isothermal Temp. Limit) | -60 °C đến 340 °C |
| Giới hạn nhiệt độ chương trình (Programmed Temp. Limit) | -60 °C đến 360 °C |
| Giá trị Beta (Beta Value) | 250 |
| Kỹ thuật phù hợp (Techniques) | Sắc ký khí (GC), Sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS) |
Cột SLB®-5ms (28471-U) là dòng cột vạn năng phân tích đa chỉ tiêu, cực kỳ phổ biến trong các phòng thí nghiệm môi trường, thực phẩm và dược phẩm.
Nhóm chất phân tích tiêu biểu: các hợp chất hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs), PCBs, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, dioxin, furan, các este phthalate, chất bán bay hơi (semivolatiles), các loại rượu/cồn, axit amin, steroids, ketones, và các este metyl của axit béo vi khuẩn (BAMEs).
Ứng dụng đặc hiệu: Phân tích chất độc hại 3-MCPD trong thực phẩm.
Lĩnh vực công nghiệp: * Môi trường (kiểm nghiệm đất, nước, không khí).
Thực phẩm & Đồ uống, Nông nghiệp.
Dược phẩm (phân tử nhỏ), Y sinh và Lâm sàng.
Hóa dầu, Polyme, Mỹ phẩm và Hương liệu.
Pháp y và Độc chất học (Forensics and Toxicology).
n phẩm được thiết kế và kiểm nghiệm đạt chuẩn theo các quy trình khắt khe nhất thế giới:
Mã USP: Đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu phân loại của USP G27 và USP G36.
Tuân thủ quy định: Tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật FDA LIB 4423.
Đạt chuẩn các phương pháp khuyên dùng (Agency Methods):
EPA (Mỹ): Thích hợp cho EPA 1613, EPA 525.2, 608, 610, 625, 8015, 8081, 8082, 8100, 8141, 8270, OLM04.2 SVOA/PEST, EPA TO-13.
Tiêu chuẩn quốc tế khác: Standard Method 6040D, EN 2005/108/EC, NIOSH 2530/5503, OSHA 62, và tiêu chuẩn kiểm nghiệm của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (JMHLW).