HÃNG SẢN XUẤT
Sản phẩm khuyến mãiTên sản phẩm: SUPELCOWAX® 10 Capillary GC Column
Thương hiệu: Supelco (Thành viên thuộc tập đoàn Merck / Sigma-Aldrich)
Mã đặt hàng (Catalog Number): 24079
Bản chất pha tĩnh: Pha Poly(ethylene glycol) cấu trúc liên kết chéo (Bonded phase), dựa trên nền tảng pha phân cực Carbowax 20M nổi tiếng.
Đặc tính: Cột phân cực (Polar General Purpose), chế tạo từ vật liệu silica nung chảy (Fused silica).
Cấp độ chất lượng: MQ100
Độ phân cực và độ bền cao: Là một trong những dòng cột phân cực được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới nhờ cấu trúc pha liên kết (Bonded) giúp giảm thiểu hiện tượng chảy máu cột (column bleed) và tăng tuổi thọ sử dụng.
Đa năng (General Purpose): Cân bằng hoàn hảo giữa độ chọn lọc và hiệu năng tách đỉnh, là lựa chọn hàng đầu khi phòng thí nghiệm cần một cột phân cực vạn năng cho nhiều loại chỉ tiêu.
Độ ổn định nhiệt xuất sắc: Khác với các dòng cột sáp cũ, dòng SUPELCOWAX 10 cho phép chạy chương trình nhiệt độ lên tới 280 °C mà vẫn giữ được độ ổn định nền cực tốt.
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Chiều dài cột (Length) | 30 m |
| Đường kính trong (Inner Diameter - I.D.) | 0.25 mm |
| Độ dày màng pha tĩnh (Film Thickness - $d_f$) | 0.25 μm |
| Dải nhiệt độ vận hành (Temp. Limits) | 35 °C đến 280 °C (Áp dụng cho cả đẳng nhiệt hoặc chương trình nhiệt) |
| Giá trị Beta (Beta Value) | 250 |
| Kiểu cột (Column Type) | Cột mao quản phân cực (Capillary polar) |
Cột SUPELCOWAX® 10 (mã 24079) có dải ứng dụng cực kỳ rộng lớn trong nhiều ngành công nghiệp và nghiên cứu, bao gồm:
Thực phẩm & Đồ uống: Phân tích các hợp chất tạo hương, chất thơm (flavor & fragrance), phân tích thành phần chất béo trong sữa và các loại thực phẩm khác. Phân tích profile các chất dễ bay hơi trong mật ong.
Hóa dầu & Dung môi: Tách và định lượng các loại dung môi công nghiệp, rượu/cồn (alcohols) và các hợp chất thơm (aromatics).
Nông nghiệp & Polyme: Phân tích các este metyl của axit béo (FAMEs), các hợp chất hữu cơ trong nông sản và chất hóa dẻo.
Hệ thống phân tích cao cấp: Được ứng dụng làm cột phân tích hiệu năng cao trong các cấu hình sắc ký khí toàn diện hai chiều (GC×GC) hoặc kết hợp với kỹ thuật không gian đầu (HS-SPME-GC-MS).
Các lĩnh vực khác: Sử dụng trong kiểm nghiệm mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân (personal care), vệ sinh công nghiệp và dược phẩm (phân tử nhỏ).
Mã USP: Đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu kỹ thuật phân loại theo tiêu chuẩn USP G16.
Tiêu chuẩn cơ quan chức năng: Đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt trong các phương pháp tiêu chuẩn như tiêu chuẩn kiểm nghiệm của OSHA (ví dụ: OSHA 52, 80).