CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
search
Vật tư ý tế Vật tư thí nghiệm Thiết bị y tế Thiết bị khoa học Phần mềm Thiên Phúc
0938 453848
Menu

HÃNG SẢN XUẤT

Sản phẩm khuyến mãi

Cột Sắc Ký Khí Mao Quản Supelco SP®-2560 (Mã sản phẩm: 24056)

  • Tổng quan
  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng
  • Download
  • Tiêu chuẩn

Cột Sắc Ký Khí Mao Quản Supelco SP®-2560 (Mã sản phẩm: 24056)

1. Thông tin chung (General Information)

  • Tên sản phẩm: SP®-2560 Capillary GC Column

  • Thương hiệu: Supelco (Thành viên của tập đoàn Merck / Sigma-Aldrich)

  • Mã đặt hàng (Catalog Number): 24056

  • Bản chất pha tĩnh: Poly(biscyanopropyl siloxane), loại không liên kết (Non-bonded).

  • Đặc tính: Cột có độ phân cực cực kỳ cao (Highly polar), được chế tạo trên nền silica nung chảy (Fused silica).

2. Tính năng nổi bật (Features)

  • Khả năng tách đỉnh vượt trội: Được thiết kế tối ưu và chuyên dụng để tách các đồng phân hình học (cis/trans) và đồng phân vị trí của các este metyl của axit béo (FAMEs).

  • Độ ổn định nhiệt cao: Cho phép vận hành ở dải nhiệt độ rộng từ dưới môi trường (subambient) lên đến 250 °C mà vẫn giữ được độ ổn định nền và tuổi thọ cột cao.

  • Độ lặp lại xuất sắc: Quy trình sản xuất nghiêm ngặt của Supelco đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản phẩm, giúp kết quả phân tích có độ tin cậy và lặp lại cao giữa các lần chạy.

Thông số Chi tiết kỹ thuật
Chiều dài cột (Length) 100 m
Đường kính trong (Inner Diameter - I.D.) 0.25 mm
Độ dày màng pha tĩnh (Film Thickness - $d_f$) 0.20 μm
Giới hạn nhiệt độ (Temperature Limits) Subambient đến 250 °C (Đẳng nhiệt hoặc Chương trình nhiệt)
Giá trị Beta (Beta Value) 313
Cấp độ chất lượng (Quality Level) MQ100

Cột SP®-2560 là tiêu chuẩn vàng trong ngành phân tích thực phẩm, nông nghiệp và kiểm nghiệm lâm sàng:

  • Định lượng chất béo chuyển hóa (Trans Fats): Phân tích và tách biệt chi tiết các axit béo trans như axit elaidic và axit vaccenic trong thực phẩm.

  • Phân tích dầu mỡ và bơ sữa: Xác định profile (thành phần) axit béo trong dầu thực vật hydro hóa, mỡ động vật (mỡ bò), bơ, sữa và phô mai.

  • Hệ thống tiên tiến: Thích hợp sử dụng làm cột phân tích trong hệ thống sắc ký khí toàn diện hai chiều (GCxGC).

  • Tiêu chuẩn USP: Đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu phân loại của mã USP G5.

  • Phương pháp quốc tế: Thỏa mãn và được khuyên dùng trong các quy trình kiểm nghiệm chuẩn quốc tế bao gồm:

    • AOAC® 2012.13

    • AOAC 996.06

    • AOCS Ce 1-h05

Sản phẩm liên quan

backtop
Gọi điện SMS Chỉ Đường