HÃNG SẢN XUẤT
Sản phẩm khuyến mãiMã sản phẩm (Catalog Number): 58842 Thương hiệu: Supelco | Merck (Đức) Dòng sản phẩm: Ascentis® (Nhóm chức gắn kết nhóm Amide)
Ascentis® RP-Amide là dòng cột sắc ký pha đảo độc đáo kết hợp nhóm chức Amide nằm trong chuỗi alkyl (embedded amide phase) trên nền silica siêu tinh khiết. Cột được thiết kế đặc biệt để mang lại độ chọn lọc bổ sung (orthogonal selectivity) so với các cột C18 thông thường, đồng thời xử lý xuất sắc các hợp chất phân cực và hợp chất có tính bazơ mạnh mà không cần dùng đến phụ gia pha động phức tạp.
Độ chọn lọc độc đáo (Embedded Amide): Nhóm Amide phân cực nằm trong chuỗi carbon tạo ra cơ chế tương tác đặc biệt (liên kết hydro), giúp tách tốt các chất mà cột C18 thông thường bị trùng peak (co-elute).
Hình dạng Peak hoàn hảo cho hợp chất Bazơ: Nhóm Amide che chắn hiệu quả các nhóm silanol tự do trên bề mặt silica, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng kéo đuôi (tailing) của các hợp chất bazơ mạnh, ngay cả ở pH trung tính.
Tương thích 100% với pha động gốc nước: Khác với cột C18 dễ gặp hiện tượng "sụp đổ pha tĩnh" (phase collapse) khi chạy pha động chứa 100% nước, cột RP-Amide luôn ổn định và duy trì khả năng giữ mẫu tuyệt vời.
Tăng cường khả năng giữ chất phân cực: Giữ lại tốt hơn các hợp chất phân cực như các acid hữu cơ nhỏ, các phenolic và các phân tử phân cực tự do khác.
Tương thích USP L60: Đáp ứng tiêu chuẩn phân loại cột của Dược điển Mỹ, lý tưởng cho việc chuyển đổi hoặc thẩm định các phương pháp phân tích dược phẩm đặc thù.
| Thông số | Chi tiết |
| Vật liệu nền | Silica gel siêu tinh khiết thế hệ mới |
| Nhóm chức (Phase) | RP-Amide (Amide nhúng trong chuỗi Alkyl) |
| Kiểu khóa đầu | Endcapped hoàn toàn |
| Kích thước hạt (Particle size) | 5 µm |
| Kích thước cột (L x I.D.) | 15 cm x 4.6 mm (150 x 4.6 mm) |
| Kích thước lỗ xốp | 100 Å |
| Diện tích bề mặt | 450 m²/g |
| Hàm lượng Carbon | ~19% C |
| Khoảng pH hoạt động | pH 2.0 – 8.0 |
| Phân loại USP | L60 |
| Kiểu kết nối | Chuẩn HPLC (Thép không gỉ) |
Cột Ascentis® RP-Amide (150 x 4.6 mm) cực kỳ mạnh mẽ trong các ứng dụng:
Dược phẩm: Phân tích các thuốc gốc tự do, các hợp chất chứa vòng amine, kháng sinh, thuốc giảm đau hạ sốt và các hỗn hợp có độ phân cực cao.
Hóa chất nông nghiệp: Tách các gốc thuốc trừ sâu phân cực, các chất chuyển hóa trong cây trồng.
Thực phẩm & Đồ uống: Định lượng các hợp chất phenolic, các acid hữu cơ, chất chống oxy hóa và vitamin tan trong nước.
Hóa mỹ phẩm: Kiểm tra các thành phần hoạt chất phân cực trong sản phẩm chăm sóc da.