CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
search
Vật tư ý tế Vật tư thí nghiệm Thiết bị y tế Thiết bị khoa học Phần mềm Thiên Phúc
0938 453848
Menu

HÃNG SẢN XUẤT

Sản phẩm khuyến mãi

Cột Sắc Ký Lỏng Ascentis® Express C18 (2.7 µm) 10 cm x 4.6 mm

  • Tổng quan
  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng
  • Download
  • Tiêu chuẩn

Cột Sắc Ký Lỏng Ascentis® Express C18 (2.7 µm) 10 cm x 4.6 mm

Mã sản phẩm (Catalog Number): 53827-U Thương hiệu: Supelco | Merck (Đức) Công nghệ hạt: Fused-Core® (Hạt lõi rắn)

1. Giới thiệu chung

Ascentis® Express C18 là dòng cột hiệu năng cao sử dụng công nghệ hạt Fused-Core® tiên tiến. Với kích thước hạt 2.7 µm và chiều dài 10 cm, cột này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ phân giải cao và thời gian phân tích ngắn. Nó cho phép các hệ thống HPLC thông thường đạt được hiệu suất gần như tương đương với UHPLC mà không cần đầu tư máy mới.

2. Các tính năng nổi bật

  • Công nghệ Fused-Core®: Cấu tạo gồm lõi rắn (1.7 µm) và lớp vỏ xốp (0.5 µm), giúp giảm thiểu hiện tượng khuếch tán dọc, từ đó peak sắc ký cực kỳ sắc nét và đối xứng.

  • Phân tích tốc độ cao: Chiều dài 10 cm giúp rút ngắn đáng kể thời gian chạy mẫu so với các cột 15 cm hay 25 cm truyền thống, tăng công suất cho phòng thí nghiệm.

  • Áp suất vận hành thấp: Dù hiệu năng tương đương hạt 2 µm, nhưng áp suất tạo ra thấp hơn nhiều, giúp bảo vệ hệ thống bơm và dây dẫn của máy sắc ký.

  • Độ bền cơ học cao: Cấu trúc lõi rắn giúp hạt bền hơn dưới tác động của áp suất và lưu lượng dòng lớn.

  • Tiết kiệm dung môi: Thời gian phân tích ngắn hơn đồng nghĩa với việc tiêu tốn ít pha động hơn, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành.

Thông số Chi tiết
Vật liệu nền Silica siêu tinh khiết công nghệ Fused-Core®
Nhóm chức (Phase) C18 (Octadecyl)
Kiểu khóa đầu Endcapped hoàn toàn
Kích thước hạt (Particle size) 2.7 µm
Kích thước cột (L x I.D.) 10 cm x 4.6 mm (100 x 4.6 mm)
Kích thước lỗ xốp 90 Å
Diện tích bề mặt 135 m²/g
Hàm lượng Carbon 6.7%
Khoảng pH hoạt động pH 2.0 – 9.0
  • Dược phẩm: Kiểm tra độ đồng đều hàm lượng, định lượng nhanh các hoạt chất trong quy trình sản xuất.

  • Kiểm soát chất lượng (QC): Phù hợp cho các phương pháp phân tích hàng loạt mẫu lớn cần kết quả tức thì.

  • Nghiên cứu & Phát triển: Sàng lọc nhanh các điều kiện pha động khi phát triển phương pháp mới.

  • Môi trường & Thực phẩm: Tách các hợp chất hữu cơ phân tử nhỏ, vitamin và các chất bảo quản.

Sản phẩm liên quan

backtop