CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
search
Vật tư ý tế Vật tư thí nghiệm Thiết bị y tế Thiết bị khoa học Phần mềm Thiên Phúc
0938 453848
Menu

HÃNG SẢN XUẤT

Sản phẩm khuyến mãi

Cột Sắc Ký Lỏng SUPELCOSIL™ LC-18-DB (5 µm) 25 cm x 4.6 mm

  • Tổng quan
  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng
  • Download
  • Tiêu chuẩn

Cột Sắc Ký Lỏng SUPELCOSIL™ LC-18-DB (5 µm) 25 cm x 4.6 mm

Mã sản phẩm (Catalog Number): 504971 Thương hiệu: Supelco | Merck (Đức) Dòng sản phẩm: SUPELCOSIL™ (Deactivated for Bases)

1. Giới thiệu chung

SUPELCOSIL™ LC-18-DB là dòng cột sắc ký pha đảo chuyên dụng, được thiết kế với công nghệ khử hoạt tính bề mặt đặc biệt (Deactivated for Bases). Cột giúp giải quyết triệt để vấn đề kéo đuôi peak khi phân tích các hợp chất có tính bazơ mạnh, mang lại hiệu suất tách cao và kết quả ổn định cho các mẫu dược phẩm và hóa học phức tạp.

2. Các tính năng nổi bật

  • Chuyên dụng cho hợp chất Bazơ: Bề mặt silica được xử lý đặc biệt để hạn chế tối đa tương tác giữa các nhóm silanol tự do với các phân tử có tính bazơ, giúp peak sắc ký luôn cân đối và sắc nét.

  • Độ bền và Độ ổn định: Được chế tạo trên nền silica chất lượng cao của Supelco, đảm bảo tuổi thọ cột dài và độ lặp lại giữa các lần tiêm mẫu vượt trội.

  • Độ phân giải tối ưu: Với chiều dài 25 cm, cột cung cấp số đĩa lý thuyết lớn, lý tưởng cho việc tách các hỗn hợp có nhiều thành phần hoặc các chất có cấu trúc gần giống nhau.

  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho cả phân tích định tính và định lượng trong nhiều quy trình kiểm chuẩn khắt khe.

  • Tương thích USP L1: Đáp ứng tiêu chuẩn cột C18 theo Dược điển Mỹ, dễ dàng áp dụng vào các phương pháp phân tích chuẩn.

Thông số Chi tiết
Vật liệu nền Silica gel chất lượng cao
Nhóm chức (Phase) C18 (Octadecyl)
Đặc tính pha Khử hoạt tính cho hợp chất bazơ (Deactivated)
Kích thước hạt (Particle size) 5 µm
Kích thước cột (L x I.D.) 25 cm x 4.6 mm (250 x 4.6 mm)
Kích thước lỗ xốp 120 Å
Diện tích bề mặt 170 m²/g
Hàm lượng Carbon ~12%
Khoảng pH hoạt động pH 2.0 – 8.0

 

  • Dược phẩm: Phân tích các thuốc có tính bazơ, các amin bậc 1, bậc 2, bậc 3 và các hợp chất chứa nitơ khác.

  • Hóa lâm sàng: Tách các chất chuyển hóa trong mẫu sinh học.

  • Kiểm tra chất lượng (QC): Sử dụng trong các phòng thí nghiệm dược phẩm để định lượng hoạt chất và kiểm tra tạp chất liên quan.

  • Môi trường: Phân tích các hợp chất hữu cơ có tính kiềm nhẹ trong nước và đất.

Sản phẩm liên quan

backtop