Máy quang phổ sợi quang in-situ Raytor

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
search
Vật tư ý tế Vật tư thí nghiệm Thiết bị y tế Thiết bị khoa học Phần mềm Thiên Phúc
0938 453848
Menu

HÃNG SẢN XUẤT

Sản phẩm khuyến mãi

Máy quang phổ sợi quang in-situ Raytor NCE DP6

  • Tổng quan
  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng
  • Download
  • Tiêu chuẩn

Máy quang phổ sợi quang in-situ NCE DP6 

1. Thông tin chung

  • Tên thiết bị: Máy quang phổ sợi quang in-situ
  • Model: NCE DP6
  • Hãng sản xuất: Raytor Instruments
  • Xuất xứ: Trung Quốc

NCE DP6 là hệ thống quang phổ sợi quang in-situ cho phép theo dõi quá trình hòa tan và thẩm thấu của dược chất theo thời gian thực mà không cần lấy mẫu thủ công. Thiết bị được thiết kế cho nghiên cứu tiền công thức, tối ưu hóa công thức và phân tích động học hòa tan với độ phân giải cao.


2. Mô tả thiết bị

Hệ thống kết hợp nguồn sáng Deuterium và đầu dò photodiode array để đo hấp thụ UV-Vis trực tiếp trong môi trường thử nghiệm thông qua công nghệ sợi quang in-situ. Điều này cho phép theo dõi liên tục nồng độ dược chất trong quá trình hòa tan mà không cần xử lý mẫu phức tạp.

Với phần mềm phân tích thông minh, thiết bị có khả năng đánh giá chính xác hành vi hòa tan và thẩm thấu của thuốc trong môi trường sinh lý mô phỏng, hỗ trợ ra quyết định nhanh trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm.


3. Tính năng nổi bật

Đo in-situ theo thời gian thực

  • Theo dõi trực tiếp nồng độ API trong môi trường
  • Không cần lấy mẫu, không cần tiền xử lý
  • Cung cấp dữ liệu động học liên tục

Khoảng thời gian lấy mẫu linh hoạt

  • Thời gian lấy mẫu tối thiểu: 2 giây
  • Ghi nhận chính xác quá trình hòa tan nhanh (fast-release)

Hệ thống sợi quang đa kênh

  • Hỗ trợ tối đa 6 kênh đo đồng thời
  • Tăng hiệu suất phân tích và tính so sánh dữ liệu

Loại bỏ tiền xử lý mẫu

  • Đo trực tiếp trong môi trường thử nghiệm
  • Giảm sai số do thao tác thủ công
  • Hỗ trợ vận hành tự động 24/7

Phần mềm báo cáo tự động

  • Tự động tạo báo cáo sau khi kết thúc thử nghiệm
  • Hiển thị đồ thị trực quan
  • Hỗ trợ đánh giá ảnh hưởng của công thức đến hòa tan và thẩm thấu

4. Ứng dụng

  • Xác định tốc độ hòa tan nội tại (Intrinsic Dissolution Rate – IDR)
  • Mô hình pH shift (mô phỏng thay đổi môi trường tiêu hóa)
  • Nghiên cứu thẩm thấu qua màng
  • Phân tích động học hòa tan của API
  • Nghiên cứu tiền công thức và tối ưu hóa công thức thuốc

Thông số kỹ thuật

Hệ quang học

  • Dải bước sóng: 200 – 600 nm
  • Độ chính xác bước sóng: ±1 nm
  • Nguồn sáng: Đèn Deuterium
  • Tuổi thọ nguồn sáng: > 1000 giờ

Độ hấp thụ

  • Dải đo: đến 2 AU
  • Độ phẳng đường nền: ≤ 0.002 AU
  • Độ nhiễu: ≤ 0.002 AU (tại 600 nm)

Thu thập dữ liệu

  • Thời gian lấy mẫu tối thiểu: 2 giây
  • Tùy chỉnh linh hoạt theo yêu cầu thí nghiệm

Cấu hình hệ thống

  • Số kênh sợi quang: 6 kênh
  • Đầu dò: Photodiode array detector 

Sản phẩm liên quan

backtop
Gọi điện SMS Chỉ Đường