Hệ thống phân tích hòa tan và thẩm thấu vi mô NCE DP

1. Thông tin chung
- Tên thiết bị: Hệ thống phân tích hòa tan và thẩm thấu vi mô
- Model: NCE DP
- Hãng sản xuất: Raytor Instruments
- Xuất xứ: Trung Quốc
NCE DP là hệ thống phân tích in vitro tiên tiến, cho phép đánh giá đồng thời quá trình hòa tan và thẩm thấu của dược chất thông qua công nghệ sợi quang trực tuyến. Thiết bị mô phỏng môi trường sinh lý trong cơ thể, hỗ trợ nghiên cứu tiền công thức và phát triển thuốc với độ chính xác cao.
2. Mô tả thiết bị
Hệ thống sử dụng công nghệ sợi quang để theo dõi liên tục nồng độ dược chất trong quá trình thử nghiệm, giúp phân tích tốc độ hòa tan nội tại (Intrinsic Dissolution Rate) và khả năng thẩm thấu của thuốc trong điều kiện liều nhỏ.
Thiết bị tích hợp bơm chính xác cao để thực hiện chuyển đổi môi trường thử nghiệm, mô phỏng quá trình hòa tan và tái hòa tan của thuốc trong đường tiêu hóa. Thuật toán độc quyền giúp loại bỏ ảnh hưởng của tá dược và hiện tượng kết tủa, đảm bảo kết quả phân tích chính xác và đáng tin cậy.
Ngoài ra, hệ thống hỗ trợ vận hành tự động với khả năng phân tích thông lượng cao, phù hợp cho các nghiên cứu tiền công thức tại trường đại học, viện nghiên cứu, CRO và doanh nghiệp dược phẩm.
3. Tính năng nổi bật
Phân tích đồng thời hòa tan và thẩm thấu
- Kết hợp 2 phép thử trong cùng một hệ thống
- Đánh giá toàn diện hành vi dược động học của thuốc
Công nghệ sợi quang trực tuyến
- Theo dõi nồng độ theo thời gian thực
- Thu thập dữ liệu liên tục, không cần lấy mẫu thủ công
Thuật toán Accurate Inside
- Công nghệ độc quyền giúp tăng độ chính xác
- Loại bỏ nhiễu do tá dược và kết tủa
Mô hình màng sinh học (Bionic membrane)
- Mô phỏng hấp thu qua ruột non
- Tăng độ tương quan in vitro – in vivo (IVIVC)
Module chuyển môi trường tự động
- Tự động thay đổi môi trường thử nghiệm
- Mô phỏng điều kiện pH thay đổi trong cơ thể
Phần mềm phân tích dữ liệu
- Hiển thị đồ thị trực quan
- So sánh và đánh giá nhiều công thức
- Hỗ trợ ra quyết định nhanh trong R&D
Tiết kiệm mẫu thử
- Yêu cầu lượng mẫu nhỏ
- Phù hợp nghiên cứu giai đoạn sớm
4. Ứng dụng
- Xác định tốc độ hòa tan nội tại (Intrinsic Dissolution Rate – IDR)
- Đánh giá độ thẩm thấu của hợp chất mới
- Nghiên cứu ảnh hưởng của tá dược đến khả năng hấp thu API
- So sánh sự khác biệt giữa các công thức thuốc
- Mô phỏng ảnh hưởng của môi trường in vivo
- So sánh thuốc generic và thuốc gốc