Hệ thống khuếch tán qua da (Franz Diffusion Cell)

RT800

Raytor Instruments

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
search
Vật tư ý tế Vật tư thí nghiệm Thiết bị y tế Thiết bị khoa học Phần mềm Thiên Phúc
0938 453848
Menu

HÃNG SẢN XUẤT

Sản phẩm khuyến mãi

Hệ thống khuếch tán qua da RT800

  • Tổng quan
  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng
  • Download
  • Tiêu chuẩn

Hệ thống khuếch tán qua da RT800 (Franz Diffusion Cell)

Model: RT800

Hãng sản xuất: Raytor Instruments

Xuất xứ: Trung Quốc

RT800 là hệ thống khuếch tán qua da tự động sử dụng tế bào khuếch tán Franz, tích hợp chức năng lấy mẫu tự động, phục vụ các phép thử giải phóng và thẩm thấu hoạt chất qua da trong điều kiện in vitro. Thiết bị phù hợp cho nghiên cứu phát triển (R&D) và kiểm nghiệm chất lượng (QC) trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm.

1. Tiêu chuẩn áp dụng

  • United States Pharmacopeia (USP <1724>)
  • European Pharmacopoeia (EP 2.9.4)
  • Đáp ứng yêu cầu IVRT (In Vitro Release Test) và IVPT (In Vitro Permeation Test)

2. Tính năng nổi bật

Hệ thống tự động hóa

  • Tích hợp tế bào khuếch tán Franz và bộ lấy mẫu tự động
  • Tự động lấy mẫu, làm sạch và bù dung môi
  • Giảm sai số thao tác thủ công, tăng độ lặp lại kết quả

Thiết kế đa kênh đồng bộ

  • Lấy mẫu đồng thời 7 kênh
  • Giảm sai lệch thời gian giữa các mẫu
  • Nâng cao độ chính xác và tính so sánh giữa các mẫu

Cấu hình tế bào khuếch tán

  • Thiết kế 6+1 cell (6 mẫu + 1 blank)
  • Cho phép loại trừ nhiễu nền trong phép thử
  • Có thể vận hành 2 nhóm độc lập cùng lúc

Thiết kế tối ưu đường ống

  • Pipeline ngắn giúp giảm tồn dư mẫu
  • Hạn chế nhiễm chéo và sai số phân tích
  • Tăng độ tin cậy của kết quả

Kiểm soát điều kiện thử nghiệm

  • Gia nhiệt khô (dry heating) ổn định
  • Kiểm soát nhiệt độ chính xác
  • Thiết kế vị trí nạp dung môi giúp loại bỏ bọt khí

Tuân thủ dữ liệu

  • Hệ thống audit trail
  • Đáp ứng yêu cầu quản lý dữ liệu trong ngành dược

3. Ứng dụng

  • Thử nghiệm IVRT cho:
    • Cream
    • Gel
    • Ointment
  • Thử nghiệm IVPT cho:
    • Transdermal patch
    • Dạng bán rắn

Thiết bị được sử dụng để đánh giá khả năng giải phóng và thẩm thấu hoạt chất qua màng da hoặc màng tổng hợp trong nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.

  

  

Thông số kỹ thuật

Cấu hình hệ thống

  • Số vị trí diffusion cell: 7 × 2
  • Số kênh lấy mẫu: 7
  • Thể tích cell: 10, 15, 20, 25, 30, 40 mL

Lấy mẫu

  • Số lần lấy mẫu: ≤ 24
  • Thể tích lấy mẫu: 0.2 – 1.5 mL
  • Thời gian lấy mẫu tối đa: 9999 phút

Điều kiện vận hành

  • Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 45°C
  • Sai số nhiệt độ: ≤ ±0.5°C
  • Phương pháp gia nhiệt: gia nhiệt khô

Khuấy trộn

  • Dải tốc độ: 200 – 900 rpm
  • Sai số tốc độ: < ±10%

Tính năng bổ sung

  • Loại bỏ bọt khí thủ công
  • Thiết kế điểm nạp dung môi chuẩn hóa

Sản phẩm liên quan

backtop
Gọi điện SMS Chỉ Đường