CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ THIÊN PHÚC
search
Vật tư ý tế Vật tư thí nghiệm Thiết bị y tế Thiết bị khoa học Phần mềm Thiên Phúc
0938 453848
Menu

HÃNG SẢN XUẤT

Sản phẩm khuyến mãi

Thiết bị thử độ hòa tan RT600

  • Tổng quan
  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng
  • Download
  • Tiêu chuẩn

Thiết bị thử độ hòa tan RT600

Model: RT600

Hãng sản xuất: Raytor Instruments

Xuất xứ: Trung Quốc

RT600 Dissolution Apparatus là thiết bị thử độ hòa tan 8 vị trí, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn dược điển quốc tế (USP, EP, ChP). Thiết bị tích hợp các tính năng tự động hóa như gia nhiệt, định vị, dosing đồng bộ và lưu trữ dữ liệu không giới hạn, giúp đảm bảo độ chính xác cao và tối ưu hiệu quả trong kiểm nghiệm dược phẩm.

Tiêu chuẩn áp dụng

  • Chinese Pharmacopoeia (ChP 0931)
  • United States Pharmacopeia (USP 711 / 724)
  • European Pharmacopoeia (EP 2.9.3 / 2.9.4)
  • Tuân thủ FDA 21 CFR Part 11 (Data Integrity)

Tính năng nổi bật

Hệ thống vận hành

  • Hệ thống 8 cốc thử (8 vessels), truyền động đơn
  • Hiển thị tốc độ quay và nhiệt độ theo thời gian thực
  • Lưu trữ dữ liệu không giới hạn

Điều khiển nhiệt độ

  • Gia nhiệt tự động (Automatic preheating)
  • Bể nước thiết kế bo tròn, không góc chết → đảm bảo phân bố nhiệt đồng đều

Lấy mẫu & vận hành

  • Kim lấy mẫu không gây nhiễu dòng chảy (low turbulence)
  • Tự động định vị kim theo thể tích dung môi
  • Hỗ trợ lấy mẫu chính xác và thuận tiện

 Độ chính xác cao

  • Thiết kế paddle + basket đồng trục: Không cần hiệu chỉnh lại khi thay đổi phương pháp
  • Giảm sai số cơ học và tăng độ lặp lại kết quả

Tự động hóa

  • Automatic synchronous dosing (nạp mẫu đồng bộ): Loại bỏ sai lệch thời gian giữa các vị trí
  • Theo dõi chính xác thời điểm bắt đầu thử nghiệm

Ứng dụng

  • Viên nén (tablet)
  • Patch (miếng dán)
  • Dạng bán rắn (gel, cream)
  • Thuốc tiêm
  • API (nguyên liệu dược) 

Thông số kỹ thuật

Kích thước & cấu hình

  • Kích thước (DxRxC): ~ 63 × 56 × 96 cm
  • Số vị trí thử: 8 vessels

Tốc độ quay

  • Dải tốc độ: 0 – 300 rpm
  • Độ phân giải: 0.01 rpm
  • Sai số tốc độ: ≤ ±0.3 rpm

Nhiệt độ

  • Độ chính xác: ≤ ±0.2°C
  • Độ phân giải: 0.01°C

 Độ chính xác cơ khí

  • Độ lệch tâm: < ±2.0 mm
  • Sai lệch vị trí độ sâu: < ±1.0 mm
  • Độ lệch trục: < ±1.0 mm
  • Độ lệch basket: < ±1.0 mm
  • Độ thẳng đứng trục/vessel: 90° ±0.5°
backtop
Gọi điện SMS Chỉ Đường